Carrick Rangers
Bắc Ireland
Carrick Rangers Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Carrick Rangers ghi bàn cứ mỗi 54 phút trong Giải Ngoại Hạng
Carrick Rangers ghi trung bình 1.67 bàn mỗi trận
Carrick Rangers là đội đầu tiên ghi bàn trong 18% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Carrick Rangers không ghi được bàn trong 16% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Carrick Rangers để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải Ngoại Hạng
Carrick Rangers để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Carrick Rangers đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Carrick Rangers đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Carrick Rangers tổng số bàn thắng mỗi trận 3.23 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Carrick Rangers tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 65% đối với Carrick Rangers tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Carrick Rangers đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Carrick Rangers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 34% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Carrick Rangers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Carrick Rangers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Carrick Rangers chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Carrick Rangers chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Carrick Rangers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Carrick Rangers chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Carrick Rangers chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Carrick Rangers ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Carrick Rangers ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Carrick Rangers ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Carrick Rangers thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Carrick Rangers có trung bình 1.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Carrick Rangers thắng bằng thẻ trong 11% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Carrick Rangers có trung bình 0.62 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Carrick Rangers thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Carrick Rangers có trung bình 1.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Carrick Rangers thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Carrick Rangers có trung bình 4.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Carrick Rangers thắng bằng quả phạt góc trong 26% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Carrick Rangers có trung bình 1.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Carrick Rangers thắng bằng quả phạt góc trong 13% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Carrick Rangers có trung bình 2.49 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Carrick Rangers Bàn
| # | Hình thức Premiership 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 7 | 4 | 60:22 | 38 | 73 | |
| 2 | 33 | 21 | 6 | 6 | 63:30 | 33 | 69 | |
| 3 | 33 | 20 | 5 | 8 | 62:31 | 31 | 65 | |
| 4 | 33 | 18 | 8 | 7 | 56:24 | 32 | 62 | |
| 5 | 33 | 13 | 8 | 12 | 49:48 | 1 | 47 | |
| 6 | 33 | 15 | 1 | 17 | 40:58 | -18 | 46 | |
| 7 | 33 | 12 | 7 | 14 | 49:51 | -2 | 43 | |
| 8 | 33 | 10 | 6 | 17 | 38:57 | -19 | 36 | |
| 9 | 33 | 11 | 3 | 19 | 36:57 | -21 | 36 | |
| 10 | 33 | 9 | 7 | 17 | 39:50 | -11 | 34 | |
| 11 | 33 | 7 | 5 | 21 | 38:72 | -34 | 26 | |
| 12 | 33 | 8 | 1 | 24 | 33:63 | -30 | 25 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premiership 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 15 | 8 | 15 | 64:58 | 6 | 53 | |
| 2 | 38 | 13 | 5 | 20 | 44:66 | -22 | 44 | |
| 3 | 38 | 10 | 9 | 19 | 46:58 | -12 | 39 | |
| 4 | 38 | 10 | 9 | 19 | 41:65 | -24 | 39 | |
| 5 | 38 | 10 | 6 | 22 | 48:81 | -33 | 36 | |
| 6 | 38 | 8 | 4 | 26 | 37:69 | -32 | 28 |
- Qualification Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation